Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 28/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.775 | 25.775 | 26.155 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.744 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.744 | - | - |
| EUR | Euro | 28.968 | 28.991 | 30.365 |
| JPY | Yên Nhật | 160,41 | 160,7 | 170,42 |
| GBP | Bảng Anh | 33.759 | 33.850 | 35.022 |
| AUD | Dollar Australia | 17.887 | 17.952 | 18.633 |
| CAD | Dollar Canada | 18.001 | 18.059 | 18.724 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.885 | 30.981 | 31.894 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.888 | 19.950 | 20.732 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.793 | 3.938 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.243 | 3.253 | 3.390 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,56 | 18,31 | 19,92 |
| THB | Baht Thái Lan | 737,41 | 746,52 | 798,85 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.390 | 14.524 | 14.958 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.567 | 2.658 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.885 | 4.023 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.681 | 2.776 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.940,97 | - | 6.705,81 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 737,41 | - | 893,42 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.798,39 | 7.161,72 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.097 | 87.360 |
