Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 03/06/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.402 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.078 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.078 | - | - |
| EUR | Euro | 30.150 | 30.174 | 31.490 |
| JPY | Yên Nhật | 160,46 | 160,75 | 169,77 |
| GBP | Bảng Anh | 34.880 | 34.974 | 36.040 |
| AUD | Dollar Australia | 18.587 | 18.654 | 19.282 |
| CAD | Dollar Canada | 18.704 | 18.764 | 19.378 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.062 | 33.165 | 34.020 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.185 | 20.248 | 20.969 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.826 | 3.957 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.434 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,01 | 16,7 | 18,1 |
| THB | Baht Thái Lan | 769,45 | 778,95 | 831 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.298 | 15.440 | 15.840 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.781 | 2.869 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.035 | 4.161 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.793 | 2.881 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.202,08 | - | 6.972,76 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 757,33 | - | 913,9 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.908,77 | 7.248,55 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.664 | 88.672 |

