Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/09/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.780 | 25.780 | 26.160 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.749 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.749 | - | - |
| EUR | Euro | 28.887 | 28.910 | 30.280 |
| JPY | Yên Nhật | 160,87 | 161,16 | 170,93 |
| GBP | Bảng Anh | 33.783 | 33.874 | 35.047 |
| AUD | Dollar Australia | 17.766 | 17.830 | 18.507 |
| CAD | Dollar Canada | 17.962 | 18.020 | 18.688 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.757 | 30.853 | 31.766 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.902 | 19.964 | 20.756 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.242 | 3.252 | 3.389 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,66 | 18,42 | 20,05 |
| THB | Baht Thái Lan | 737,55 | 746,66 | 799,24 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.350 | 14.483 | 14.916 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.554 | 2.644 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.874 | 4.012 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.661 | 2.756 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,23 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.946,49 | - | 6.713,67 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 735,45 | - | 891,04 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.797,54 | 7.160,41 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 82.087 | 87.349 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.815 | 7.343 |

