Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 08/07/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.106 | 26.106 | 26.466 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.062 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.062 | - | - |
| EUR | Euro | 29.487 | 29.511 | 30.896 |
| JPY | Yên Nhật | 157,57 | 157,85 | 167,23 |
| GBP | Bảng Anh | 34.483 | 34.576 | 35.739 |
| AUD | Dollar Australia | 17.898 | 17.963 | 18.625 |
| CAD | Dollar Canada | 18.170 | 18.228 | 18.886 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.115 | 32.215 | 33.130 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.911 | 19.973 | 20.738 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.286 | 3.296 | 3.431 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,98 | 16,66 | 18,11 |
| THB | Baht Thái Lan | 750,6 | 759,87 | 812,86 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.626 | 14.762 | 15.184 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.666 | 2.759 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.945 | 4.080 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.638 | 2.729 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,89 | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.019,89 | - | 6.790,15 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 738,34 | - | 893,69 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.885,36 | 7.246,7 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.195 | 88.445 |

