Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 13/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.740 | 25.740 | 26.120 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.711 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.711 | - | - |
| EUR | Euro | 28.385 | 28.408 | 29.754 |
| JPY | Yên Nhật | 159,2 | 159,49 | 169,14 |
| GBP | Bảng Anh | 33.646 | 33.737 | 34.919 |
| AUD | Dollar Australia | 17.695 | 17.759 | 18.439 |
| CAD | Dollar Canada | 17.826 | 17.883 | 18.545 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.720 | 30.816 | 31.729 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.829 | 19.891 | 20.671 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.799 | 3.945 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.237 | 3.247 | 3.383 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,86 | 18,63 | 20,28 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,09 | 744,17 | 796,83 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.167 | 14.299 | 14.724 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.540 | 2.632 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.807 | 3.942 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.662 | 2.757 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.928,55 | - | 6.691,92 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 732,35 | - | 886,75 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.785,36 | 7.148,13 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.880 | 87.130 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.803 | 7.332 |

