Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 1 ngày 14/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.720 | 25.720 | 26.100 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.692 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.692 | - | - |
| EUR | Euro | 28.454 | 28.477 | 29.827 |
| JPY | Yên Nhật | 158,97 | 159,26 | 168,89 |
| GBP | Bảng Anh | 33.732 | 33.823 | 35.009 |
| AUD | Dollar Australia | 17.776 | 17.840 | 18.515 |
| CAD | Dollar Canada | 17.892 | 17.949 | 18.613 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.734 | 30.830 | 31.735 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.812 | 19.874 | 20.665 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.796 | 3.941 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.234 | 3.244 | 3.380 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,82 | 18,58 | 20,21 |
| THB | Baht Thái Lan | 736,06 | 745,15 | 797,88 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.246 | 14.378 | 14.803 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.557 | 2.648 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.817 | 3.952 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.678 | 2.773 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.931,2 | - | 6.694,99 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 726,56 | - | 880,29 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.780,09 | 7.142,66 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.763 | 87.007 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.799 | 7.326 |

