Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 13/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.725 | 25.725 | 26.105 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.696 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.696 | - | - |
| EUR | Euro | 28.383 | 28.406 | 29.756 |
| JPY | Yên Nhật | 159,21 | 159,5 | 169,14 |
| GBP | Bảng Anh | 33.637 | 33.728 | 34.897 |
| AUD | Dollar Australia | 17.703 | 17.767 | 18.439 |
| CAD | Dollar Canada | 17.818 | 17.875 | 18.536 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.717 | 30.813 | 31.719 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.814 | 19.876 | 20.656 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.940 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.235 | 3.245 | 3.381 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,77 | 18,53 | 20,15 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,76 | 744,85 | 797,56 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.174 | 14.306 | 14.734 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.541 | 2.631 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.807 | 3.942 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.660 | 2.756 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.925,1 | - | 6.688,07 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 727,54 | - | 881,47 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.781,41 | 7.144,03 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.779 | 87.024 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.800 | 7.328 |

