Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 21/05/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.161 | 26.161 | 26.391 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.115 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.115 | - | - |
| EUR | Euro | 30.201 | 30.225 | 31.484 |
| JPY | Yên Nhật | 161,69 | 161,98 | 170,76 |
| GBP | Bảng Anh | 34.874 | 34.968 | 35.968 |
| AUD | Dollar Australia | 18.470 | 18.537 | 19.124 |
| CAD | Dollar Canada | 18.849 | 18.910 | 19.493 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 33.165 | 33.268 | 34.052 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.227 | 20.290 | 20.972 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.811 | 3.934 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.307 | 3.317 | 3.436 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 771,86 | 781,39 | 831,25 |
| NZD | Dollar New Zealand | 15.140 | 15.281 | 15.645 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.780 | 2.861 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.041 | 4.160 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.801 | 2.884 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.223,64 | - | 6.985,42 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 756,56 | - | 911,22 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.925,36 | 7.252,09 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.849 | 88.699 |

