Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 01/04/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 26.140 | 26.140 | 26.360 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 25.095 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 25.095 | - | - |
| EUR | Euro | 29.986 | 30.010 | 31.252 |
| JPY | Yên Nhật | 161,73 | 162,02 | 170,78 |
| GBP | Bảng Anh | 34.355 | 34.448 | 35.421 |
| AUD | Dollar Australia | 17.934 | 17.999 | 18.563 |
| CAD | Dollar Canada | 18.593 | 18.653 | 19.223 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 32.713 | 32.815 | 33.576 |
| SGD | Dollar Singapore | 20.094 | 20.156 | 20.815 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.795 | 3.913 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.291 | 3.301 | 3.419 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,19 | 16,88 | 18,26 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 781,53 | 832,13 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.854 | 14.992 | 15.344 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.753 | 2.833 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.013 | 4.129 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.674 | 2.752 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,91 | 1,26 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.111,86 | - | 6.857,48 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 744,46 | - | 896,33 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.894,3 | 7.218,62 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 83.531 | 88.332 |