Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 14/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.700 | 25.700 | 26.080 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.672 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.672 | - | - |
| EUR | Euro | 28.445 | 28.468 | 29.820 |
| JPY | Yên Nhật | 159,06 | 159,35 | 169,01 |
| GBP | Bảng Anh | 33.734 | 33.825 | 34.992 |
| AUD | Dollar Australia | 17.787 | 17.851 | 18.530 |
| CAD | Dollar Canada | 17.882 | 17.939 | 18.600 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.707 | 30.802 | 31.722 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.788 | 19.850 | 20.631 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.794 | 3.939 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.232 | 3.242 | 3.378 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,85 | 18,61 | 20,25 |
| THB | Baht Thái Lan | 735,27 | 744,35 | 797,03 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.229 | 14.361 | 14.794 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.557 | 2.648 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.815 | 3.950 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.679 | 2.774 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,88 | 1,22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.928,04 | - | 6.691,5 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 726,69 | - | 880,47 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.775,72 | 7.138,14 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.752 | 86.997 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.794 | 7.321 |

