Nhịp đập thị trường
Tỷ giá ngoại tệ tại BIDV cập nhật lần 2 ngày 30/10/2026
BIDV trân trọng công bố bảng tỷ giá ngoại tệ áp dụng tại hệ thống BIDV với đầy đủ mức mua tiền mặt/séc, mua chuyển khoản và bán.
| Ký hiệu ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|---|
| USD | Dollar Mỹ | 25.600 | 25.600 | 25.980 |
| USD(1-2-5) | Dollar | 24.576 | - | - |
| USD(10-20) | Dollar | 24.576 | - | - |
| EUR | Euro | 28.265 | 28.288 | 29.635 |
| JPY | Yên Nhật | 159,23 | 159,52 | 169,21 |
| GBP | Bảng Anh | 33.914 | 34.006 | 35.181 |
| AUD | Dollar Australia | 17.787 | 17.851 | 18.530 |
| CAD | Dollar Canada | 18.105 | 18.163 | 18.837 |
| CHF | Franc Thụy Sỹ | 30.955 | 31.051 | 31.974 |
| SGD | Dollar Singapore | 19.762 | 19.823 | 20.602 |
| CNY | Nhân Dân Tệ | - | 3.798 | 3.944 |
| HKD | Dollar Hồng Kông | 3.220 | 3.230 | 3.366 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17,82 | 18,58 | 20,22 |
| THB | Baht Thái Lan | 729,58 | 738,59 | 790,91 |
| NZD | Dollar New Zealand | 14.209 | 14.341 | 14.769 |
| SEK | Krone Thụy Điển | - | 2.578 | 2.670 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.792 | 3.927 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.744 | 2.843 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,87 | 1,21 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.942,82 | - | 6.708,6 |
| TWD | Dollar Đài Loan | 713,71 | - | 864,77 |
| SAR | Saudi Arabian Riyals | - | 6.753,85 | 7.115,12 |
| KWD | Kuwait Dinar | - | 81.408 | 86.635 |
| AED | United Arab Emirates Dirham | - | 6.767 | 7.292 |
